不懂事

bất đổng sự

Hán Việt: bất đổng sự

Tổng quan

không hiểu chuyện

Cấu tạo: (bất) + (đổng) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hiểu chuyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不明事理。如:「小孩子不懂事,你就別罵他了!」

Eng

  • Cihui 不懂事 ù dǒngshì s.v. be immature; not understand matters