不懂事

bất đổng sự

Hán Việt: bất đổng sự

Tổng quan

không hiểu chuyện

新华 · Tân Hoa Đại lục

不明事理。如:「小孩子不懂事,你就別罵他了!」

Cấu tạo: 不 (bất) + 懂 (đổng) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hiểu chuyện
  • VietPhrases không hiểu chuyện
  • Biên soạn be immature; not understand matters

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不明事理。如:「小孩子不懂事,你就別罵他了!」

Eng

  • Cihui 不懂事 ù dǒngshì s.v. be immature; not understand matters

Từ liên quan

Gần nghĩa

不懂装懂 · 不懂 · 懂事 · 不懂法语的 · 不懂艺术的 · 不懂得 · 不懂法 · 不懂眼