不懂法 bất đổng pháp Hán Việt: bất đổng pháp Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 懂 (đổng) + 法 (pháp)Hán Việtbất đổng phápCấu tạo不 + 懂 + 法 · bất + đổng + pháp nghĩa thành phần: bất + đổng + pháp Nghĩa EngCihui be no lawyer