不懂法 bất đổng pháp Hán Việt: bất đổng pháp Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 懂 (đổng) + 法 (pháp)Hán Việtbất đổng phápTừ loạitínhCấu tạo不 + 懂 + 法 · bất + đổng + pháp nghĩa thành phần: bất + đổng + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không am hiểu luậtMainlandKaggle Zh-Vi be no lawyerEngCihui be no lawyer Từ liên quan Gần nghĩa不懂法语的 · 不懂事 · 懂法語 · 不懂装懂 · 不懂 · 不懂艺术的 · 不懂得 · 不懂眼