不懂眼

bù dǒng yǎnbất đổng nhãn

Hán Việt: bất đổng nhãn · Pinyin: bù dǒng yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。不在行,没有眼力。

Cấu tạo: 不 (bất) + 懂 (đổng) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不在行,没有眼力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不懂事 · 不懂装懂 · 不懂 · 懂眼 · 不懂法语的 · 不懂艺术的 · 不懂得 · 不懂法