不懂裝懂

bù dǒng zhuāng dǒng bất đổng trang đổng

Hán Việt: bất đổng trang đổng · Pinyin: bù dǒng zhuāng dǒng

Tổng quan

giả vờ hiểu khi không hiểu

Cấu tạo: (bất) + (đổng) + (trang) + (đổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả vờ hiểu khi không hiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己不懂却装作很精通的样子。

Eng

  • CC-CEDICT to pretend to understand when you don't
  • Cihui 不懂裝懂 ùdǒngzhuāngdǒng f.e. pretend to know what one does not know