不懈怠

bù xiè dàibất giải đãi

Hán Việt: bất giải đãi · Pinyin: bù xiè dài

Tổng quan

không mệt mỏi

Cấu tạo: 不 (bất) + 懈 (giải) + 怠 (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chểnh mảng

Eng

  • Cihui untiring; without slacking

Từ liên quan

Gần nghĩa

不懈的 · 懈怠賊 · 不懈 · 懈怠 · 懈怠耕者經 · 不懈地从事