不應期

bù yìng qī bất ứng kì

Hán Việt: bất ứng kì · Pinyin: bù yìng qī

Tổng quan

thời kỳ trơ (sinh lý học)

Cấu tạo: (bất) + (ứng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ trơ (sinh lý học)

Eng

  • CC-CEDICT refractory period (physiology)
  • Cihui refractory period (physiology)