不戁不竦 bù nǎn bù sǒng Pinyin: bù nǎn bù sǒng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 戁 + 不 (bất) + 竦 (tủng)Pinyinbù nǎn bù sǒngCấu tạo不 + 戁 + 不 + 竦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不恐惧。Tân Hoa Tự Điển 1.不恐惧。