不成想 bất thành tưởng Hán Việt: bất thành tưởng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 想 (tưởng)Hán Việtbất thành tưởngCấu tạo不 + 成 + 想 · bất + thành + tưởng nghĩa thành phần: bất + thành + tưởng Nghĩa EngCihui 不成想 ùchéngxiǎng v.p. <coll.> unexpected; unforeseen