不成文法律

bất thành văn pháp luật

Hán Việt: bất thành văn pháp luật

Tổng quan

luật tập tục (theo tập quán thông thường), vợ lẽ, vợ hai

Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 文 (văn) + 法 (pháp) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật bất thành văn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi common law

Từ liên quan

Gần nghĩa

不成样子的 · 不成问题的 · 法律三昧經 · 法律制定的 · 法律制定论 · 法律学上的 · 法律成文化 · 法律的拟制