不成问题的

bất thành vấn đề đích

Hán Việt: bất thành vấn đề đích

Tổng quan

không bị phản đối, không bị bác bỏ, (quân sự) không bị hô đứng lại

Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 問 (vấn) + 題 (đề) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắc chắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi out of question

Từ liên quan

Gần nghĩa

不成文法律 · 不成样子的 · 不成体统 · 不成功便成仁 · 不成功的 · 不成对的 · 不成层的 · 不成形的