不成熟

bù chéng shú bất thành thục

Hán Việt: bất thành thục · Pinyin: bù chéng shú

Tổng quan

tuổi trẻ, tuổi thanh thiếu niên, hành động có tính chất thanh thiếu niên, thanh thiếu niên (nói chung)

Cấu tạo: (bất) + (thành) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi trẻ, tuổi thanh thiếu niên, hành động có tính chất thanh thiếu niên, thanh thiếu niên (nói chung)