不成立 bù chéng lì · bất thành lập Hán Việt: bất thành lập · Pinyin: bù chéng lì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 立 (lập)Pinyinbù chéng lìHán Việtbất thành lậpCấu tạo不 + 成 + 立 · bất + thành + lập nghĩa thành phần: bất + thành + lập Nghĩa jaJMdict failure (e.g. of a bill, motion)|falling through|rejection|miscarriage