不成立

bù chéng lì bất thành lập

Hán Việt: bất thành lập · Pinyin: bù chéng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thành) + (lập)

Nghĩa

ja

  • JMdict failure (e.g. of a bill, motion)|falling through|rejection|miscarriage