不成話

bù chéng huà bất thành thoại

Hán Việt: bất thành thoại · Pinyin: bù chéng huà

Tổng quan

xem 不像話|不像话 không ra gì。不像話1。

Cấu tạo: (bất) + (thành) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 不像話|不像话 không ra gì。不像話1。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不合道理、常軌。如:「他最近鬧得太不成話了。」也作「不像話」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不像话。

Eng

  • CC-CEDICT see 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4]
  • Cihui see 不像話|不像话