不戰爭 bù zhàn zhēng · bất chiến tranh Hán Việt: bất chiến tranh · Pinyin: bù zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinbù zhàn zhēngHán Việtbất chiến tranhCấu tạo不 + 戰 + 爭 · bất + chiến + tranh nghĩa thành phần: bất + chiến + tranh