不才净

bất tài tịnh

Hán Việt: bất tài tịnh

Tổng quan

bất tài tịnh (術語)不才不淨也,指斥言句葛藤。臨濟錄曰:「山僧今時,事不獲已,話度說出許多不才淨,儞且莫錯。」☸

Cấu tạo: (bất) + (tài) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất tài tịnh (術語)不才不淨也,指斥言句葛藤。臨濟錄曰:「山僧今時,事不獲已,話度說出許多不才淨,儞且莫錯。」☸