不打價 bất đả giá Hán Việt: bất đả giá Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 打 (đả) + 價 (giá)Hán Việtbất đả giáCấu tạo不 + 打 + 價 · bất + đả + giá nghĩa thành phần: bất + đả + giá Nghĩa EngCihui 不打價 ù dǎjià v.p. <topo.> no haggling/bargaining