不打印 bất đả ấn Hán Việt: bất đả ấn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 打 (đả) + 印 (ấn)Hán Việtbất đả ấnCấu tạo不 + 打 + 印 · bất + đả + ấn nghĩa thành phần: bất + đả + ấn Nghĩa EngCihui nonprinting