不打算 bất đả toán Hán Việt: bất đả toán Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 打 (đả) + 算 (toán)Hán Việtbất đả toánCấu tạo不 + 打 + 算 · bất + đả + toán nghĩa thành phần: bất + đả + toán Nghĩa EngCihui have no intention of