不投降 bất đầu hàng Hán Việt: bất đầu hàng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 投 (đầu) + 降 (hàng)Hán Việtbất đầu hàngCấu tạo不 + 投 + 降 · bất + đầu + hàng nghĩa thành phần: bất + đầu + hàng Nghĩa EngCihui keep the flag flying