不拋棄 bù pāo qì · bất phao khí Hán Việt: bất phao khí · Pinyin: bù pāo qì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拋 (phao) + 棄 (khí)Pinyinbù pāo qìHán Việtbất phao khíCấu tạo不 + 拋 + 棄 · bất + phao + khí nghĩa thành phần: bất + phao + khí