不抽樣 bất trừu dạng Hán Việt: bất trừu dạng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng)Hán Việtbất trừu dạngCấu tạo不 + 抽 + 樣 · bất + trừu + dạng nghĩa thành phần: bất + trừu + dạng Nghĩa EngCihui unsample