不拉嘰

bù lā jī bất lạp kỉ

Hán Việt: bất lạp kỉ · Pinyin: bù lā jī

Tổng quan

(khó chịu, ngu ngốc, v.v.) không thể tả

Cấu tạo: (bất) + (lạp) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khó chịu, ngu ngốc, v.v.) không thể tả

Eng

  • CC-CEDICT (nasty, stupid etc) as can be
  • Cihui (nasty, stupid etc) as can be