不拖延 bất tha duyên Hán Việt: bất tha duyên Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拖 (tha) + 延 (duyên)Hán Việtbất tha duyênCấu tạo不 + 拖 + 延 · bất + tha + duyên nghĩa thành phần: bất + tha + duyên Nghĩa EngCihui not let the grass grow under one's feet