不拘束

bù jū shùbất câu thúc

Hán Việt: bất câu thúc · Pinyin: bù jū shù

Tổng quan

cứng, không uốn cong được, cứng cỏi; bất khuất

Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 束 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gò bó
  • Biên soạn relax; loosen up

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi let loose

Eng

  • Cihui 不拘束 ù jūshù s.v. relax; loosen up

Đức

  • Handedict unbefangen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不拘束的 · 拘束的 · 拘束衣 · 不拘一格 · 不拘小节 · 不拘形迹 · 不拘 · 不拘多少