不拘謹 bất câu cẩn Hán Việt: bất câu cẩn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 謹 (cẩn)Hán Việtbất câu cẩnCấu tạo不 + 拘 + 謹 · bất + câu + cẩn nghĩa thành phần: bất + câu + cẩn Nghĩa EngCihui as comfortable as old shoe