不擇生冷

bù zé shēng lěng bất trạch sanh lãnh

Hán Việt: bất trạch sanh lãnh · Pinyin: bù zé shēng lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trạch) + (sanh) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不择手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不择手段。