不拾遺

bù shí yí bất thập di

Hán Việt: bất thập di · Pinyin: bù shí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thập) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失落的东西没有人捡为己有。形容社会风气很好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失落的东西没有人捡为己有。形容社会风气很好。