不掛眼
bất quải nhãn
Hán Việt: bất quải nhãn · Pinyin: bù guà yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 看不在眼裡。表示輕視或不在意。元.關漢卿《望江亭》第一折:「把心猿意馬緊牢拴,將繁華不挂眼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不看在眼里。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不看在眼里。
Hán Việt: bất quải nhãn · Pinyin: bù guà yǎn