不舍得 bất xá đắc Hán Việt: bất xá đắc Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 舍 (xá) + 得 (đắc)Hán Việtbất xá đắcCấu tạo不 + 舍 + 得 · bất + xá + đắc nghĩa thành phần: bất + xá + đắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不忍割捨。《紅樓夢》第五九回:「那婆子聽如此說,自不捨得出去。」