不提供

bù tí gōngbất đề cung

Hán Việt: bất đề cung · Pinyin: bù tí gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 提 (đề) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không cung cấp

Đức

  • Handedict unverlangt

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供商 · 提供物 · 提供者 · 不提 · 不提也罢 · 提供 · 提供日光 · 提供线索