不插電

bù chā diàn bất sáp điện

Hán Việt: bất sáp điện · Pinyin: bù chā diàn

Tổng quan

không cắm điện (nhạc rock diễn bằng nhạc cụ mộc)

Cấu tạo: (bất) + (sáp) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cắm điện (nhạc rock diễn bằng nhạc cụ mộc)

Eng

  • CC-CEDICT unplugged (of rock musicians performing on acoustic instruments)
  • Cihui unplugged (of rock musicians performing on acoustic instruments)