不揪不睬
bất thu bất thải
Hán Việt: bất thu bất thải · Pinyin: bù chǒu bù cǎi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不理睬、不理會。如:「為人不可傲慢無禮,對人不揪不睬,將會失去朋友。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不理睬。
Hán Việt: bất thu bất thải · Pinyin: bù chǒu bù cǎi