不搭理

bù dā lǐ bất đáp lí

Hán Việt: bất đáp lí · Pinyin: bù dā lǐ

Tổng quan

biến thể của 不答理

Cấu tạo: (bất) + (đáp) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 不答理