不搭界

bất đáp giới

Hán Việt: bất đáp giới

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đáp) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不搭界 ù dāgā v.p. <topo.> have no relation; have nothing to do with