不撓不屈 bù náo bù qū · bất nạo bất khuất Hán Việt: bất nạo bất khuất · Pinyin: bù náo bù qū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 撓 (nạo) + 不 (bất) + 屈 (khuất)Pinyinbù náo bù qūHán Việtbất nạo bất khuấtCấu tạo不 + 撓 + 不 + 屈 · bất + nạo + bất + khuất nghĩa thành phần: bất + nạo + bất + khuất Nghĩa jaJMdict tenacity|indomitableness|dauntlessness|inflexibility