不擅長 bất thiện trường Hán Việt: bất thiện trường Tổng quan không am hiểu Cấu tạo: 不 (bất) + 擅 (thiện) + 長 (trường)Hán Việtbất thiện trườngCấu tạo不 + 擅 + 長 · bất + thiện + trường nghĩa thành phần: bất + thiện + trường Nghĩa ViệtCihui không am hiểu