不支持 bất chi trì Hán Việt: bất chi trì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việtbất chi trìCấu tạo不 + 支 + 持 · bất + chi + trì nghĩa thành phần: bất + chi + trì Nghĩa EngCihui hold no brief forjaJMdict non-support|disapproval (e.g. in an opinion poll)