不改的 bất cải đích Hán Việt: bất cải đích Tổng quan không cải đạo; chưa theo đạo Cấu tạo: 不 (bất) + 改 (cải) + 的 (đích)Hán Việtbất cải đíchCấu tạo不 + 改 + 的 · bất + cải + đích nghĩa thành phần: bất + cải + đích Nghĩa ViệtCihui không cải đạo; chưa theo đạo