不放心

bất phóng tâm

Hán Việt: bất phóng tâm

Tổng quan

lo lắng

Cấu tạo: (bất) + (phóng) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo lắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放心不下、不能安心。《三國演義》第一四回:「你守不得此城:你一者酒後剛強,鞭撻士卒;二者作事輕易,不從人諫。吾不放心。」《紅樓夢》第四三回:「若沒有人不放心,就晚了進城何妨。」

Eng

  • Cihui 不放心 ù fàngxīn s.v. be uneasy/anxious/concerned about