不教之教

bù jiào zhī jiào bất giáo chi giáo

Hán Việt: bất giáo chi giáo · Pinyin: bù jiào zhī jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giáo) + (chi) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不以直接的教育方式而进行的教育。指在日常言行中很自然地进行的薰陶。