不敬地 bất kính địa Hán Việt: bất kính địa Tổng quan báng bổ, hồ đồ thiếu tôn kính, bất kính Cấu tạo: 不 (bất) + 敬 (kính) + 地 (địa)Hán Việtbất kính địaTừ loạitrạngCấu tạo不 + 敬 + 地 · bất + kính + địa nghĩa thành phần: bất + kính + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báng bổMainlandKaggle Zh-Vi blasphemously Từ liên quan Gần nghĩa不敬的 · 不敬 · 不敬神的 · 不敬畏神的 · 不敬的行为 · 不敬罪 · 不敬神明