不敬的 bất kính đích Hán Việt: bất kính đích Tổng quan thiếu tôn kính, bất kính Cấu tạo: 不 (bất) + 敬 (kính) + 的 (đích)Hán Việtbất kính đíchCấu tạo不 + 敬 + 的 · bất + kính + đích nghĩa thành phần: bất + kính + đích Nghĩa ViệtCihui thiếu tôn kính, bất kính