不敬罪 bất kính tội Hán Việt: bất kính tội Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 敬 (kính) + 罪 (tội)Hán Việtbất kính tộiCấu tạo不 + 敬 + 罪 · bất + kính + tội nghĩa thành phần: bất + kính + tội Nghĩa EngCihui lese majestyjaJMdict lese majesty|lèse-majesté