不整合

bất chỉnh hợp

Hán Việt: bất chỉnh hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chỉnh) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老地層被侵蝕後,再被新地層覆蓋,而造成地質時間不連貫的現象。此不連續界面稱為「不整合」。

Eng

  • Cihui unconformilty

ja

  • JMdict inconsistency|mismatch|nonconformity|discordance|misalignment