不整菌 bất chỉnh khuẩn Hán Việt: bất chỉnh khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 整 (chỉnh) + 菌 (khuẩn)Hán Việtbất chỉnh khuẩnCấu tạo不 + 整 + 菌 · bất + chỉnh + khuẩn nghĩa thành phần: bất + chỉnh + khuẩn Nghĩa EngCihui Plectomycetes