不整齊

bù zhěng qí bất chỉnh tề

Hán Việt: bất chỉnh tề · Pinyin: bù zhěng qí

Tổng quan

sự xốc xếch, sự lôi thôi, sự lếch thếch (quần áo); sự bù xù, sự rối bù (đầu tóc); sự lộn xộn, sự bừa b i, không sắp xếp gọn gàng (căn phòng...)

Cấu tạo: (bất) + (chỉnh) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xốc xếch, sự lôi thôi, sự lếch thếch (quần áo); sự bù xù, sự rối bù (đầu tóc); sự lộn xộn, sự bừa b i, không sắp xếp gọn gàng (căn phòng...)