不文明 bù wén míng · bất văn minh Hán Việt: bất văn minh · Pinyin: bù wén míng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 文 (văn) + 明 (minh)Pinyinbù wén míngHán Việtbất văn minhCấu tạo不 + 文 + 明 · bất + văn + minh nghĩa thành phần: bất + văn + minh Nghĩa EngCihui be born in barnjaJMdict indistinct|obscure