不文明

bù wén míng bất văn minh

Hán Việt: bất văn minh · Pinyin: bù wén míng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (văn) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be born in barn

ja

  • JMdict indistinct|obscure