不料量

bù liào liàng bất liêu lượng

Hán Việt: bất liêu lượng · Pinyin: bù liào liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (liêu) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不曉事理、見識不夠。元.無名氏《千里獨行》第四折:「你那裡自參詳,張將軍不料量。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不考虑。