不断头 bất đoạn đầu Hán Việt: bất đoạn đầu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 断 (đoạn) + 头 (đầu)Hán Việtbất đoạn đầuCấu tạo不 + 断 + 头 · bất + đoạn + đầu nghĩa thành phần: bất + đoạn + đầu