不斷氣 bù duàn qì · bất đoạn khí Hán Việt: bất đoạn khí · Pinyin: bù duàn qì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 氣 (khí)Pinyinbù duàn qìHán Việtbất đoạn khíCấu tạo不 + 斷 + 氣 · bất + đoạn + khí nghĩa thành phần: bất + đoạn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容连续不断。Tân Hoa Tự Điển 1.形容连续不断。